Giá:
Van bi tay gạt 2 mảnh ARV-100SE-2PC
Hãng sản xuất: Arita
Model: ARV-100SE-2PC
Xuất xứ: Malaysia
Vật liệu: Inox 316
Kiểu kết nối: Nối ren
Size: DN8 - DN50
Áp lực: PN63
Nhiệt độ làm việc: Max 120 độ C
Van bi là một loại van công nghiệp được sử dụng rộng rãi để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí. Cơ chế hoạt động của van bi dựa trên một viên bi có lỗ khoan xuyên tâm, khi bi xoay, lỗ khoan sẽ cho phép hoặc chặn dòng chảy. Van bi nổi tiếng với khả năng đóng mở nhanh chóng, độ kín cao và ít gây sụt áp. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ hệ thống cấp thoát nước đến các quy trình hóa chất phức tạp.
Ứng dụng phổ biến của van bi bao gồm:
Arita là một thương hiệu uy tín trong lĩnh vực sản xuất van công nghiệp, nổi tiếng với chất lượng sản phẩm cao và độ bền vượt trội. Các sản phẩm của Arita được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp. Dòng van van bi tay gạt 2 mảnh ARV-100SE-2PC là một trong những sản phẩm chủ lực của Arita, được thiết kế để mang lại hiệu suất và độ tin cậy tối ưu.
Van bi tay gạt 2 mảnh ARV-100SE-2PC được thiết kế với mục tiêu dễ dàng lắp đặt, vận hành và bảo trì. Thiết kế 2 mảnh giúp giảm thiểu số lượng phụ kiện, đơn giản hóa quá trình lắp đặt và tăng độ bền của van. Tay gạt được thiết kế công thái học, giúp người vận hành dễ dàng thao tác và kiểm soát dòng chảy.
Thiết kế 2 mảnh của van bi tay gạt 2 mảnh ARV-100SE-2PC mang lại nhiều ưu điểm so với các loại van bi khác:
Van bi tay gạt 2 mảnh ARV-100SE-2PC được chế tạo từ vật liệu Inox 304 hoặc Inox 316, tùy thuộc vào yêu cầu ứng dụng cụ thể. Inox 304 là một loại thép không gỉ phổ biến, có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường nước và không khí. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn, đặc biệt là trong môi trường chứa clo và các hóa chất ăn mòn mạnh. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp giúp đảm bảo van có thể hoạt động ổn định và lâu dài trong các điều kiện khắc nghiệt.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của van bi tay gạt 2 mảnh ARV-100SE-2PC:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích cỡ | DN15 - DN100 (1/2' - 4') |
| Áp suất làm việc tối đa | 1000 PSI (69 Bar) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 180°C |
| Vật liệu thân van | Inox 304/316 |
| Vật liệu bi van | Inox 304/316 |
| Vật liệu gioăng | PTFE |
| Kiểu kết nối | Ren BSPT |
Van bi tay gạt 2 mảnh ARV-100SE-2PC sử dụng kết nối ren tiêu chuẩn BSPT (British Standard Pipe Taper). Đây là một tiêu chuẩn ren phổ biến trên toàn thế giới, giúp đảm bảo khả năng tương thích với các hệ thống đường ống hiện có. Kết nối ren BSPT tạo ra một kết nối kín khít, giảm thiểu nguy cơ rò rỉ và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.
Nhờ vật liệu chế tạo chất lượng cao và thiết kế đơn giản, van bi tay gạt 2 mảnh ARV-100SE-2PC có độ bền và tuổi thọ vượt trội. Van có thể hoạt động ổn định trong nhiều năm mà không cần bảo trì thường xuyên, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian cho người sử dụng.
Thiết kế tay gạt công thái học giúp người vận hành dễ dàng thao tác và kiểm soát dòng chảy. Van có thể được đóng mở nhanh chóng và dễ dàng, giúp tăng hiệu quả làm việc và giảm thiểu thời gian chết.
Thiết kế 2 mảnh giúp việc tháo lắp và bảo trì van bi tay gạt 2 mảnh ARV-100SE-2PC trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Người dùng có thể dễ dàng thay thế các bộ phận bị hỏng mà không cần phải thay thế toàn bộ van, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian.
Van bi tay gạt 2 mảnh ARV-100SE-2PC được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp thoát nước để kiểm soát dòng nước trong các tòa nhà, nhà máy xử lý nước và các công trình thủy lợi. Van có khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền cao, giúp đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và lâu dài.
Với khả năng chống ăn mòn vượt trội, van bi tay gạt 2 mảnh ARV-100SE-2PC là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành hóa chất và thực phẩm. Van được sử dụng để vận chuyển và kiểm soát các loại hóa chất ăn mòn và các sản phẩm thực phẩm, đảm bảo vệ sinh và an toàn trong quá trình sản xuất.
Van bi tay gạt 2 mảnh ARV-100SE-2PC cũng được sử dụng trong các hệ thống khí nén và dầu khí để kiểm soát dòng khí và dầu. Van có khả năng chịu áp suất cao và nhiệt độ cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp này.